Hotline: 1900.555.558
Trình duyệt của bạn không hỗ trợ hiển thị nội dung này.
Xin vui lòng nâng cấp lên các trình duyệt sau
Internet Explorer 9, Firefox 14, Chrome 21, Safari 5.1 hoặc mới hơn.

Đồng hồ vạn năng

Mức giá: Sắp xếp:
Đồng hồ vạn năng KYORITSU K1018
Đồng hồ vạn năng KYORITSU K1018 1.358.500 VNĐ Mua ngay
Đồng hồ vạn năng KYORITSU K1109S
Đồng hồ vạn năng KYORITSU K1109S 1.463.000 VNĐ Mua ngay
Đồng hồ vạn năng KYORITSU K1009
Đồng hồ vạn năng KYORITSU K1009 1.567.500 VNĐ Mua ngay
Đồng hồ vạn năng KYORITSU K1030
Đồng hồ vạn năng KYORITSU K1030 2.090.000 VNĐ Mua ngay
Đồng hồ vạn năng KYORITSU K1110
Đồng hồ vạn năng KYORITSU K1110 2.194.500 VNĐ Mua ngay
Đồng hồ vạn năng KYORITSU K1011
Đồng hồ vạn năng KYORITSU K1011 2.090.000 VNĐ Mua ngay
Đồng hồ vạn năng KYORITSU K2000
Đồng hồ vạn năng KYORITSU K2000 2.717.000 VNĐ Mua ngay
Đồng hồ vạn năng KYORITSU K2001
Đồng hồ vạn năng KYORITSU K2001 3.135.000 VNĐ Mua ngay
Đồng hồ vạn năng KYORITSU K2012R
Đồng hồ vạn năng KYORITSU K2012R 3.971.000 VNĐ Mua ngay
Đồng hồ vạn năng KYORITSU K1051
Đồng hồ vạn năng KYORITSU K1051 8.360.000 VNĐ Mua ngay
Đồng hồ vạn năng KYORITSU K1052
Đồng hồ vạn năng KYORITSU K1052 10.241.000 VNĐ Mua ngay
Đồng hồ vạn năng KYORITSU K1061
Đồng hồ vạn năng KYORITSU K1061 12.540.000 VNĐ Mua ngay
Đồng hồ vạn năng KYORITSU K1062
Đồng hồ vạn năng KYORITSU K1062 14.630.000 VNĐ Mua ngay
Đồng hồ vạn năng KYORITSU K1012
Đồng hồ vạn năng KYORITSU K1012 2.508.000 VNĐ Mua ngay
K1018
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1018, K1018:
- Chỉ thị số
- DCV: 400mV/4/40/400/600V
- ACV: 4/40/400/600V
- Hz: 10/100Hz/1/10/100/10kHz
- Ω: 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ
- Kiểm tra điốt: 4V/0,4mA
- C: 40nF/400nF/4 µF/40 µF/200 µF
Nguồn :      LR44 (1.5V) × 2
Kích thước :107(L) × 5...
Bấm để xem chi tiết.
K1109S
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1109S, K1109S có các thông số kỹ thuật sau:
DC V: 0.1/0.5/2.5/10/50/250/1000V
AC V : 10/50/250/1000V (9kΩ/V)
DC A : 50µA/2.5/25/250mA
Ω : 2/20kΩ/2/20MΩ
Nguồn  : R6P (AA) (1.5V) × 2
6F22 (9V) × 1
Kích thước : 150(L) × 100(W) × 47(D)mm
Khối lượng : 330g approx.
...
Bấm để xem chi tiết.
K1009
Đồng hồ vạn năng có các thông số kỹ thuật sau:
- Chỉ thị số
- DCV: 400mV/4/40/400/600V
- ACV: 400mV/4/40/400/600V
- DCA: 400/4000µA/40/400mA/4/10A
- ACA: 400/4000µA/40/400mA/4/10A
- Ω: 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ
- Kiểm tra điốt: 4V/0.4mA
- Hz: 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz
...
Bấm để xem chi tiết.
K1030
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1030, K1030 có các thông số kỹ thuật sau:
AC V : 4/40/400/600V (4 Range auto)
DC V : 400m/4/40/400/600V (5 Range auto)
Ω  : 400/4k/40k/400k/4M/40MΩ (6 Range auto)
Diode check : Điện áp kiểm tra. 0.3~1.5V
Continuity check:     Còi báo khi điện trở nhỏ hơn 120Ω  .
Tụ điện :     50n/500n/5µ/50µ/100µF (5 Range auto)
Tần số :5/50/500/...
Bấm để xem chi tiết.
K1110
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1110, K1110 có các thông số kỹ thuật sau:
DC V : 0.3V/3/12/30/120/300/600V (20kΩ/V)
AC V : 12V30/120/300/600V (9kΩ/V)
DC A : 60µA/30/300mA
Ω : 3/30/300kΩ
Kiểm tra liên tục : 100Ω
Nhiệt độ : -20ºC~+150ºC
Nguồn kiểm tra :    1.5V (0.7~2V)
Nguồn  :    R6P (AA) (1.5V) × 2
...
Bấm để xem chi tiết.
K1011
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011, K1011 có các thông số kỹ thuật sau:
- Chỉ thị số.
- DCV: 600mV/6/60/600V
- ACV: 600mV/6/60/600V
- HZ: 10/100/1000KHz/10MHz
- DCA: 600/6000µA/60/600mA/6/10A
- ACA: 600/6000µA/60/600mA/6/10A.
- Ω: 400Ω/4/40/400KΩ/4/40MΩ
- Kiểm tra diot: 2.8V/0.4mA
...
Bấm để xem chi tiết.
K2000
Đồng hồ vạn năng,  ampe kìm AC/DC KYORITSU 2000, K2000 có các thông số kỹ thuật sau:
DC V :340mV/3.4/34/340/600V
AC V :    3.4/34/340/600V
DC A     60A
AC A     60A
Ω : 340Ω/3.4/34/340kΩ/3.4/34MΩ
Continuity buzzer : 30Ω
Tần số (AC A) : 3.4/10kHz
(AC V) 3.4/34/300kHz
Kì...
Bấm để xem chi tiết.
K2001
Đồng hồ vạn năng, ampe kìm DC/AC KYORITSU 2001, K2001 có các thông số kỹ thuật sau:
DC V : 340mV/3.4/34/340/600V
AC V  : 3.4/34/340/600V
DC A :    100A
AC A :    100A
Ω : 340Ω/3.4/34/340kΩ/3.4/34MΩ
Continuity buzzer     : 30±10Ω
Tần số :
(AC A) 3.4/10kHz
(AC V) 3.4/34/...
Bấm để xem chi tiết.
K2012R
Đồng hồ vạn năng, Ampe kìm AC/DC Kyoritsu 2012R, K2012R có các thông số kỹ thuật sau:
True RMS
DCV : 600mV/6/60/600V/±1.0%rdg±3dgt
ACV : 6/60/600V/ ±1.5%rdg±5dgt
DC A : 60/120A / ±2.0%rdg
AC A : 60/120A / ±2.0%rdg (45~65Hz)
Ω   : 600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/60.00MΩ
Kiểm tra liên tục : còi, 35+-25Ω
Kiểm tra ...
Bấm để xem chi tiết.
K1051
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1051, K1051 có các thông số kỹ thuật sau:
DC V :600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V
AC V [RMS]  : 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V
DC A     :600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A
AC A [RMS] :600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A
Ω :600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/60.00MΩ
Kiểm tra liên tục: 600.0Ω
Kiểm tra diode : 2V
...
Bấm để xem chi tiết.
K1052
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1052, K1052 có các thông số kỹ thuật sau:
Chế độ : MEAN/RMS
DC V :600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V
AC V [RMS]  : 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V
DC A     :600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A
AC A [RMS] :600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A
Ω :600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/60.00MΩ
Kiểm tra liên tục: 600.0Ω
...
Bấm để xem chi tiết.
K1061
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1061, K1061 có các thông số kỹ thuật sau:
Chế độ : True RMS
DC V : 50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V
AC V : [RMS] 50.000/500.00mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V
DCV+ACV : 5.0000/50.000/500.00/1000.0V
DC A : 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A
AC A[RMS]  :500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A
DC...
Bấm để xem chi tiết.
K1062
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1062, K1062 có các thông số kỹ thuật sau:
Chế độ : True RMS, MEAN
DC V : 50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V
AC V : [RMS] 50.000/500.00mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V
AC V : [MEAN]     50.000/500.00mV/ 5.0000/50.000/500.00/1000.0V
DCV+ACV : 5.0000/50.000/500.00/1000.0V
DC A : 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A
...
Bấm để xem chi tiết.
K1012
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1012, K1012 có các thông số kỹ thuật sau:
- True RMS (Đo giá trị thực)
- Chỉ thị số.
- DCV: 400mV/6/60/600V
- ACV: 6/60/600V
- HZ: 10/100/1000KHz/10MHz
- DCA: 600/6000µA/60/600mA/6/10A
- ACA: 600/6000µA/60/600mA/6/10A.
- Ω: 600Ω/6/60/600kΩ/6/60MΩ
...
Bấm để xem chi tiết.

Trang kết quả:  1  Hiển thị 1 tới 14 (trên tổng 14 sản phẩm)

Bán Dụng cụ cầm tay giá rẻ. Tổng đài toàn quốc: 1900.555.558

Hỗ trợ trực tuyến
TOÀN QUỐC
Hotline: 1900.555.558
MIỀN BẮC - HÀ NỘI
Mobi: 0912.355.428
MIỀN TRUNG - ĐÀ NẴNG
Mobi: 0933.008.222
MIỀN NAM - TP HCM
Mobi: 097.536.8581
Đóng góp ý kiến
Vũ Quyên
 Bấm vào đây để chat với bộ phận CSKH.
 1900.555.558
 0912.355.428
Tiền tệ
QR Code
dong ho van nang c1780
Bản đồ Showroom
Showroom Quang Minh mienbac
Liên kết

- Tìm Máy Chiếu giá rẻ

Trụ sở Hà Nội
11 ngõ 1197 Giải Phóng - Hoàng Mai - Hà Nội
Điện thoại: 04.3642 5555 - Hotline: 0912.355.428
Chi nhánh Cầu Giấy - Hà Nội
333 Nguyễn Khang - Cầu Giấy - Hà Nội
Điện thoại: 04.3782 4050 - Hotline: 09.8483.1166
Chi nhánh Quận 10 - TP Hồ Chí Minh
181/7 đường 3/2 - Quận 10 - TP Hồ Chí Minh
Điện thoại: 08.3938 1498 - Hotline: 097.536.8581
Chi nhánh Thanh Xuân - Hà Nội
16 Nguyễn Xiển - Thanh Xuân - Hà Nội
(Ngã tư Nguyễn Trãi + Khuất Duy Tiến)
Điện thoại: 04.3552 8808 - Hotline: 097.995.1166
Chi nhánh Đà Nẵng
74 Đống Đa - Hải Châu - TP Đà Nẵng
Điện thoại: 0511.3538 456 - Hotline: 0933.008.222
Tìm kiếm sản phẩm
Từ khóa tìm kiếm là tên sản phẩm
[ X ]
callnow: 1900.555.558