Hotline: 1900.555.558
Trình duyệt của bạn không hỗ trợ hiển thị nội dung này.
Xin vui lòng nâng cấp lên các trình duyệt sau
Internet Explorer 9, Firefox 14, Chrome 21, Safari 5.1 hoặc mới hơn.

Dụng cụ cầm tay



Ampe kìm
Ampe kìm
Máy cắt
Máy cắt
Máy dò kim loại
Máy dò kim loại
Máy gia công cơ khí
Máy gia công cơ khí
Máy khoan
Máy khoan
Máy mài
Máy mài
Máy thử điện áp
Máy thử điện áp
Máy đo cường độ sáng
Máy đo cường độ sáng
Thiết bị kiểm tra dòng dò
Thiết bị kiểm tra dòng dò
Thiết bị phân tích điện
Thiết bị phân tích điện
Thiết bị đo đa năng
Thiết bị đo đa năng
Thiết bị đo điện trở đất
Thiết bị đo điện trở đất
Đồng hồ vạn năng
Đồng hồ vạn năng
Xe nâng
Xe nâng
Máy đục bê tông
Máy đục bê tông
Máy vặn vít
Máy vặn vít
Máy vặn ốc
Máy vặn ốc
Máy cưa
Máy cưa
Máy chà nhám
Máy chà nhám
Máy phay
Máy phay
Máy bào
Máy bào
Máy thổi
Máy thổi
Máy đánh cạnh
Máy đánh cạnh
Máy trộn
Máy trộn
Máy đột lỗ kim loại
Máy đột lỗ kim loại
Máy đo khoảng cách Laser
Máy đo khoảng cách Laser
Máy ghép mộng
Máy ghép mộng
Xe quét
Xe quét
Máy xây dựng
Máy xây dựng
Máy Taro
Máy Taro
Máy đánh gỉ
Máy đánh gỉ
Thước đo kỹ thuật số
Thước đo kỹ thuật số

Sản phẩm Dụng cụ cầm tay mới trong Tháng Tư

K1018
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1018, K1018:
- Chỉ thị số
- DCV: 400mV/4/40/400/600V
- ACV: 4/40/400/600V
- Hz: 10/100Hz/1/10/100/10kHz
- Ω: 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ
- Kiểm tra điốt: 4V/0,4mA
- C: 40nF/400nF/4 µF/40 µF/200 µF
Nguồn :      LR44 (1.5V) × 2
Kích thước :107(L) × 5...
K1109S
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1109S, K1109S có các thông số kỹ thuật sau:
DC V: 0.1/0.5/2.5/10/50/250/1000V
AC V : 10/50/250/1000V (9kΩ/V)
DC A : 50µA/2.5/25/250mA
Ω : 2/20kΩ/2/20MΩ
Nguồn  : R6P (AA) (1.5V) × 2
6F22 (9V) × 1
Kích thước : 150(L) × 100(W) × 47(D)mm
Khối lượng : 330g approx.
...
K1009
Đồng hồ vạn năng có các thông số kỹ thuật sau:
- Chỉ thị số
- DCV: 400mV/4/40/400/600V
- ACV: 400mV/4/40/400/600V
- DCA: 400/4000µA/40/400mA/4/10A
- ACA: 400/4000µA/40/400mA/4/10A
- Ω: 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ
- Kiểm tra điốt: 4V/0.4mA
- Hz: 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz
...
K1030
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1030, K1030 có các thông số kỹ thuật sau:
AC V : 4/40/400/600V (4 Range auto)
DC V : 400m/4/40/400/600V (5 Range auto)
Ω  : 400/4k/40k/400k/4M/40MΩ (6 Range auto)
Diode check : Điện áp kiểm tra. 0.3~1.5V
Continuity check:     Còi báo khi điện trở nhỏ hơn 120Ω  .
Tụ điện :     50n/500n/5µ/50µ/100µF (5 Range auto)
Tần số :5/50/500/...
K1110
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1110, K1110 có các thông số kỹ thuật sau:
DC V : 0.3V/3/12/30/120/300/600V (20kΩ/V)
AC V : 12V30/120/300/600V (9kΩ/V)
DC A : 60µA/30/300mA
Ω : 3/30/300kΩ
Kiểm tra liên tục : 100Ω
Nhiệt độ : -20ºC~+150ºC
Nguồn kiểm tra :    1.5V (0.7~2V)
Nguồn  :    R6P (AA) (1.5V) × 2
...
K1011
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011, K1011 có các thông số kỹ thuật sau:
- Chỉ thị số.
- DCV: 600mV/6/60/600V
- ACV: 600mV/6/60/600V
- HZ: 10/100/1000KHz/10MHz
- DCA: 600/6000µA/60/600mA/6/10A
- ACA: 600/6000µA/60/600mA/6/10A.
- Ω: 400Ω/4/40/400KΩ/4/40MΩ
- Kiểm tra diot: 2.8V/0.4mA
...
K2000
Đồng hồ vạn năng,  ampe kìm AC/DC KYORITSU 2000, K2000 có các thông số kỹ thuật sau:
DC V :340mV/3.4/34/340/600V
AC V :    3.4/34/340/600V
DC A     60A
AC A     60A
Ω : 340Ω/3.4/34/340kΩ/3.4/34MΩ
Continuity buzzer : 30Ω
Tần số (AC A) : 3.4/10kHz
(AC V) 3.4/34/300kHz
Kì...
K2001
Đồng hồ vạn năng, ampe kìm DC/AC KYORITSU 2001, K2001 có các thông số kỹ thuật sau:
DC V : 340mV/3.4/34/340/600V
AC V  : 3.4/34/340/600V
DC A :    100A
AC A :    100A
Ω : 340Ω/3.4/34/340kΩ/3.4/34MΩ
Continuity buzzer     : 30±10Ω
Tần số :
(AC A) 3.4/10kHz
(AC V) 3.4/34/...
K2012R
Đồng hồ vạn năng, Ampe kìm AC/DC Kyoritsu 2012R, K2012R có các thông số kỹ thuật sau:
True RMS
DCV : 600mV/6/60/600V/±1.0%rdg±3dgt
ACV : 6/60/600V/ ±1.5%rdg±5dgt
DC A : 60/120A / ±2.0%rdg
AC A : 60/120A / ±2.0%rdg (45~65Hz)
Ω   : 600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/60.00MΩ
Kiểm tra liên tục : còi, 35+-25Ω
Kiểm tra ...
Hỗ trợ trực tuyến
TOÀN QUỐC
Hotline: 1900.555.558
MIỀN BẮC - HÀ NỘI
Mobi: 0912.355.428
MIỀN TRUNG - ĐÀ NẴNG
Mobi: 0933.008.222
MIỀN NAM - TP HCM
Mobi: 097.536.8581
Đóng góp ý kiến
Vũ Quyên
 Bấm vào đây để chat với bộ phận CSKH.
 1900.555.558
 0912.355.428
Tiền tệ
QR Code
dung cu cam tay c1408
Bản đồ Showroom
Showroom Quang Minh mienbac
Liên kết

- Tìm Máy Chiếu giá rẻ

Trụ sở Hà Nội
11 ngõ 1197 Giải Phóng - Hoàng Mai - Hà Nội
Điện thoại: 04.3642 5555 - Hotline: 0912.355.428
Chi nhánh Cầu Giấy - Hà Nội
333 Nguyễn Khang - Cầu Giấy - Hà Nội
Điện thoại: 04.3782 4050 - Hotline: 09.8483.1166
Chi nhánh Quận 10 - TP Hồ Chí Minh
181/7 đường 3/2 - Quận 10 - TP Hồ Chí Minh
Điện thoại: 08.3938 1498 - Hotline: 097.536.8581
Chi nhánh Thanh Xuân - Hà Nội
16 Nguyễn Xiển - Thanh Xuân - Hà Nội
(Ngã tư Nguyễn Trãi + Khuất Duy Tiến)
Điện thoại: 04.3552 8808 - Hotline: 097.995.1166
Chi nhánh Đà Nẵng
74 Đống Đa - Hải Châu - TP Đà Nẵng
Điện thoại: 0511.3538 456 - Hotline: 0933.008.222
Tìm kiếm sản phẩm
Từ khóa tìm kiếm là tên sản phẩm
[ X ]
callnow: 1900.555.558